Cá nhân
Thông tin mang tính tham khảo. Để có thông tin cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ với Chi nhánh/Phòng giao dịch của Agribank trên toàn quốc
| Kì hạn | VND | USD | EUR |
|---|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.2% | 0% | 0% |
| 1 Tháng | 4.30% | 0% | 0% |
| 2 Tháng | 4.30% | 0% | 0% |
| 3 Tháng | 4.70% | 0% | 0% |
| 4 Tháng | 4.70% | 0% | 0% |
| 5 Tháng | 4.70% | 0% | 0% |
| 6 Tháng | 5.10% | 0% | 0% |
| 7 Tháng | 5.10% | 0% | 0% |
| 8 Tháng | 5.10% | 0% | 0% |
| 9 Tháng | 5.20% | 0% | 0% |
| 10 Tháng | 5.20% | 0% | 0% |
| 11 Tháng | 5.20% | 0% | 0% |
| 12 Tháng | 6.80% | 0% | 0% |
| 13 Tháng | 6.80% | 0% | 0% |
| 15 Tháng | 6.80% | 0% | 0% |
| 18 Tháng | 6.80% | 0% | 0% |
| 24 Tháng | 6.80% | 0% | 0% |
| Tiền gửi thanh toán | 0.2% | 0% | 0% |